Từ đồng nghĩa với "hiếu hạnh"
| hiếu thảo | hiếu kính | hiếu nghĩa | hiếu tâm |
| hiếu lễ | hiếu thuận | hiếu hạnh | tôn kính |
| trung thành | trung thực | nghiêm túc | chăm sóc |
| yêu thương | tôn trọng | đạo đức | trách nhiệm |
| cảm thông | chia sẻ | thương yêu | kính trọng |
| hiếu thảo | hiếu kính | hiếu nghĩa | hiếu tâm |
| hiếu lễ | hiếu thuận | hiếu hạnh | tôn kính |
| trung thành | trung thực | nghiêm túc | chăm sóc |
| yêu thương | tôn trọng | đạo đức | trách nhiệm |
| cảm thông | chia sẻ | thương yêu | kính trọng |