Từ đồng nghĩa với "hiển vinh"
| vinh quang | vinh dự | danh vọng | vĩ đại |
| lừng lẫy | nổi bật | thành công | vẻ vang |
| tự hào | đáng kính | tôn quý | vĩ nhân |
| đặc biệt | xuất sắc | điển hình | nổi tiếng |
| có tiếng | có danh | được kính trọng | được ngưỡng mộ |
| vinh quang | vinh dự | danh vọng | vĩ đại |
| lừng lẫy | nổi bật | thành công | vẻ vang |
| tự hào | đáng kính | tôn quý | vĩ nhân |
| đặc biệt | xuất sắc | điển hình | nổi tiếng |
| có tiếng | có danh | được kính trọng | được ngưỡng mộ |