Từ đồng nghĩa với "hoàng kim"
| vàng | vàng kim loại | kim | huy chương vàng |
| mạ vàng | tiền vàng | sự giàu có | cái quý giá |
| quý | màu vàng | số tiền lớn | thời kì hoàng kim |
| phồn thịnh | thịnh vượng | vàng ròng | vàng 24k |
| vàng 18k | vàng bạc | vàng trang sức | vàng miếng |
| vàng | vàng kim loại | kim | huy chương vàng |
| mạ vàng | tiền vàng | sự giàu có | cái quý giá |
| quý | màu vàng | số tiền lớn | thời kì hoàng kim |
| phồn thịnh | thịnh vượng | vàng ròng | vàng 24k |
| vàng 18k | vàng bạc | vàng trang sức | vàng miếng |