Từ đồng nghĩa với "in ảnh"
| nhiếp ảnh | in | khắc | sao chép |
| phát triển | chụp | quay phim | tái bản |
| đồ họa | truyền thông | hình ảnh | tạo hình |
| biên tập | xuất bản | trình bày | truyền tải |
| phô bày | trang trí | trình chiếu | điêu khắc |
| nhiếp ảnh | in | khắc | sao chép |
| phát triển | chụp | quay phim | tái bản |
| đồ họa | truyền thông | hình ảnh | tạo hình |
| biên tập | xuất bản | trình bày | truyền tải |
| phô bày | trang trí | trình chiếu | điêu khắc |