Từ đồng nghĩa với "kêu rêu"
| kêu ca | kêu than | kêu oán | kêu trời |
| kêu rên | than phiền | than vãn | kêu cứu |
| kêu gào | kêu la | kêu khóc | kêu gọi |
| kêu nài | kêu xin | kêu rêu | than thở |
| than trách | kêu lêu | kêu rêu rao | kêu rêu rao |
| kêu ca | kêu than | kêu oán | kêu trời |
| kêu rên | than phiền | than vãn | kêu cứu |
| kêu gào | kêu la | kêu khóc | kêu gọi |
| kêu nài | kêu xin | kêu rêu | than thở |
| than trách | kêu lêu | kêu rêu rao | kêu rêu rao |