Từ đồng nghĩa với "kẻng"
| chuông | trống | còi | báo hiệu |
| kêu | tín hiệu | âm thanh | đồng hồ |
| kẻng báo động | kẻng báo | kẻng hiệu | kẻng gọi |
| kẻng cảnh báo | kẻng chỉ huy | kẻng chỉ dẫn | kẻng thông báo |
| kẻng tập trung | kẻng tập hợp | kẻng lệnh | kẻng hiệu lệnh |
| chuông | trống | còi | báo hiệu |
| kêu | tín hiệu | âm thanh | đồng hồ |
| kẻng báo động | kẻng báo | kẻng hiệu | kẻng gọi |
| kẻng cảnh báo | kẻng chỉ huy | kẻng chỉ dẫn | kẻng thông báo |
| kẻng tập trung | kẻng tập hợp | kẻng lệnh | kẻng hiệu lệnh |