Từ đồng nghĩa với "kỷ"
| thế kỷ | thiên niên kỷ | thập kỷ | kỷ nguyên |
| kỷ luật | kỷ niệm | kỷ lục | kỷ hà |
| kỷ yếu | kỷ cương | kỷ thuật | kỷ niệm chương |
| kỷ vật | kỷ niệm ngày | kỷ nguyên số | kỷ nguyên công nghệ |
| kỷ nguyên văn minh | kỷ nguyên mới | kỷ nguyên lịch sử | kỷ nguyên phát triển |