Từ đồng nghĩa với "thiên niên kỷ"
| thiên kỷ | một nghìn năm | nghìn năm | mười thế kỷ |
| thế kỷ | một thế kỷ | trăm năm | một trăm năm |
| thế hệ | thời kỳ | kỷ nguyên | kỷ |
| thời gian | thế giới | thời đại | thế kỷ mới |
| thế kỷ 21 | thế kỷ 20 | thế kỷ 19 | thế kỷ 18 |
| thiên kỷ | một nghìn năm | nghìn năm | mười thế kỷ |
| thế kỷ | một thế kỷ | trăm năm | một trăm năm |
| thế hệ | thời kỳ | kỷ nguyên | kỷ |
| thời gian | thế giới | thời đại | thế kỷ mới |
| thế kỷ 21 | thế kỷ 20 | thế kỷ 19 | thế kỷ 18 |