Từ đồng nghĩa với "trăm năm"
| thế kỷ | kỷ ba | hai năm | đời người |
| trọn đời | một thế kỷ | trăm tuổi | trăm năm trời |
| thời gian dài | thời gian sống | thế hệ | thời kỳ |
| thời gian | khoảng thời gian | một đời | một khoảng thời gian |
| thế kỷ qua | thế kỷ trước | thế kỷ sau | thế kỷ hiện tại |