Từ đồng nghĩa với "thế kỷ"
| thế kỷ | trăm năm | nửa thế kỷ | thập kỷ |
| thiên niên kỷ | thế hệ | thời đại | kỷ nguyên |
| thời kỳ | một trăm năm | thế kỷ XXI | thế kỷ XX |
| thế kỷ trước | thế kỷ sau | thế kỷ mới | thế kỷ cũ |
| kỷ nguyên mới | kỷ nguyên cũ | thế kỷ hiện tại | thế kỷ lịch sử |
| thế kỷ | trăm năm | nửa thế kỷ | thập kỷ |
| thiên niên kỷ | thế hệ | thời đại | kỷ nguyên |
| thời kỳ | một trăm năm | thế kỷ XXI | thế kỷ XX |
| thế kỷ trước | thế kỷ sau | thế kỷ mới | thế kỷ cũ |
| kỷ nguyên mới | kỷ nguyên cũ | thế kỷ hiện tại | thế kỷ lịch sử |