Từ đồng nghĩa với "thiên kỷ"
| thiên niên kỷ | một nghìn năm | nghìn năm | mười thế kỷ |
| thế kỷ | kỷ nguyên | thế hệ | thời đại |
| thời kỳ | kỷ | một thế kỷ | trăm năm |
| năm trăm | năm nghìn | thế kỷ thứ nhất | thế kỷ thứ hai |
| thế kỷ thứ ba | thế kỷ thứ tư | thế kỷ thứ năm | thế kỷ thứ mười |