Từ đồng nghĩa với "khàn"
| khàn | khàn khàn | khàn tiếng | khản giọng |
| khản cổ | ồm ồm | sỏi đá | khô khan |
| cộc cằn | khô khan | trầm | rè |
| khàn đặc | khàn đục | khàn khô | khàn tiếng vịt |
| khàn giọng | khàn lạc | khàn nặng | khàn mờ |
| khàn yếu |
| khàn | khàn khàn | khàn tiếng | khản giọng |
| khản cổ | ồm ồm | sỏi đá | khô khan |
| cộc cằn | khô khan | trầm | rè |
| khàn đặc | khàn đục | khàn khô | khàn tiếng vịt |
| khàn giọng | khàn lạc | khàn nặng | khàn mờ |
| khàn yếu |