Từ đồng nghĩa với "khách sáo"
| khách sáo | trịnh trọng | lịch sự | chuẩn mực |
| trang trọng | long trọng | nghiêm ngặt | chính thức |
| hình thức | kiểu cách | câu nệ | câu nệ hình thức |
| theo nghi thức | theo thủ tục | chiếu lệ | máy móc |
| đúng lễ thói | thích hợp | thông thường | hợp lý |
| khách sáo | trịnh trọng | lịch sự | chuẩn mực |
| trang trọng | long trọng | nghiêm ngặt | chính thức |
| hình thức | kiểu cách | câu nệ | câu nệ hình thức |
| theo nghi thức | theo thủ tục | chiếu lệ | máy móc |
| đúng lễ thói | thích hợp | thông thường | hợp lý |