Từ đồng nghĩa với "khiếu kiện"
| kiện | thưa | kiện cáo | khởi kiện |
| đòi quyền lợi | khiếu nại | phản ánh | tố cáo |
| tranh chấp | đòi bồi thường | khiếu tố | tố tụng |
| kiện tụng | phản đối | đòi hỏi | khiếu kiện hành chính |
| khiếu kiện dân sự | khiếu kiện hình sự | khiếu kiện tập thể | khiếu kiện cá nhân |