Từ đồng nghĩa với "tố tụng"
| thưa kiện | xét xử | thực hành | theo thủ tục |
| quy trình | quy định | cách thực hiện | giải quyết |
| xử lý | điều tra | tranh chấp | pháp lý |
| hồ sơ | tố cáo | khởi kiện | bảo vệ quyền lợi |
| đệ đơn | thẩm tra | công bố | trình bày |
| thưa kiện | xét xử | thực hành | theo thủ tục |
| quy trình | quy định | cách thực hiện | giải quyết |
| xử lý | điều tra | tranh chấp | pháp lý |
| hồ sơ | tố cáo | khởi kiện | bảo vệ quyền lợi |
| đệ đơn | thẩm tra | công bố | trình bày |