Từ đồng nghĩa với "khinh bỉ"
| khinh thường | khinh miệt | khinh bỉ | thiếu tôn trọng |
| xúc phạm | chế nhạo | mỉa mai | nhạo báng |
| châm biếm | cười nhạo | khinh khi | khinh rẻ |
| coi thường | khinh suất | khinh nhờn | khinh bạc |
| khinh lờ | khinh địch | khinh tởm | khinh khỉnh |
| khinh thường | khinh miệt | khinh bỉ | thiếu tôn trọng |
| xúc phạm | chế nhạo | mỉa mai | nhạo báng |
| châm biếm | cười nhạo | khinh khi | khinh rẻ |
| coi thường | khinh suất | khinh nhờn | khinh bạc |
| khinh lờ | khinh địch | khinh tởm | khinh khỉnh |