Từ đồng nghĩa với "khuyên răn"
| khuyên bảo | khuyên nhủ | giảng dạy | thuyết phục |
| thuyết pháp | truyền bá | hướng dẫn | dạy dỗ |
| giải thích | lên lớp | lên mặt dạy đời | động viên |
| nhắc nhở | khuyến khích | cảnh báo | tư vấn |
| giáo dục | đề xuất | khuyến cáo | hướng dẫn |
| khuyên bảo | khuyên nhủ | giảng dạy | thuyết phục |
| thuyết pháp | truyền bá | hướng dẫn | dạy dỗ |
| giải thích | lên lớp | lên mặt dạy đời | động viên |
| nhắc nhở | khuyến khích | cảnh báo | tư vấn |
| giáo dục | đề xuất | khuyến cáo | hướng dẫn |