Từ đồng nghĩa với "làm dịu"
| xoa dịu | giải tỏa | an ủi | dỗ dành |
| vuốt ve | làm êm dịu | làm yên | bình tĩnh |
| làm nguội | mát mẻ | nhẹ nhàng | làm dịu đi |
| nựng nịu | giảm nhẹ | xoa dịu | trấn an |
| khuyên nhủ | động viên | làm dịu mát | làm dịu bớt |
| làm êm |
| xoa dịu | giải tỏa | an ủi | dỗ dành |
| vuốt ve | làm êm dịu | làm yên | bình tĩnh |
| làm nguội | mát mẻ | nhẹ nhàng | làm dịu đi |
| nựng nịu | giảm nhẹ | xoa dịu | trấn an |
| khuyên nhủ | động viên | làm dịu mát | làm dịu bớt |
| làm êm |