Từ đồng nghĩa với "làm lễ"
| cử hành | làm lễ kỷ niệm | tôn kính | tôn vinh |
| dâng hiến | chúc mừng | kỷ niệm | ca tụng |
| cống hiến | tổ chức | thực hiện | đặt lễ |
| mừng lễ | kỷ niệm lễ | tôn thờ | dâng lễ |
| lễ bái | lễ hội | lễ nghi | lễ vật |
| lễ cúng |
| cử hành | làm lễ kỷ niệm | tôn kính | tôn vinh |
| dâng hiến | chúc mừng | kỷ niệm | ca tụng |
| cống hiến | tổ chức | thực hiện | đặt lễ |
| mừng lễ | kỷ niệm lễ | tôn thờ | dâng lễ |
| lễ bái | lễ hội | lễ nghi | lễ vật |
| lễ cúng |