Từ đồng nghĩa với "lén"
| lén | lẻn | lỏn | lẩn |
| trốn ai | lẩn trốn ai | đút lén | nhét nhanh |
| đút nhanh | trượt | tuột | vuột |
| trượt chân | chạy qua | thoát | trơn |
| trôi qua | nhét | đút gọn | sự trượt |
| sự lỡ |
| lén | lẻn | lỏn | lẩn |
| trốn ai | lẩn trốn ai | đút lén | nhét nhanh |
| đút nhanh | trượt | tuột | vuột |
| trượt chân | chạy qua | thoát | trơn |
| trôi qua | nhét | đút gọn | sự trượt |
| sự lỡ |