Từ đồng nghĩa với "lông mao"
| mao | lông mi | tóc | sợi |
| lông | lông thú | lông tơ | lông măng |
| lông vũ | lông ngỗng | lông chim | lông cừu |
| lông gà | lông vịt | lông đuôi | lông mày |
| lông tay | lông chân | sợi tơ | sợi lông |
| mao | lông mi | tóc | sợi |
| lông | lông thú | lông tơ | lông măng |
| lông vũ | lông ngỗng | lông chim | lông cừu |
| lông gà | lông vịt | lông đuôi | lông mày |
| lông tay | lông chân | sợi tơ | sợi lông |