Từ đồng nghĩa với "lúc"
| thời điểm | khoảng thời gian | giây | phút |
| giờ | thời khắc | thời gian | lúc này |
| lúc đó | khoảnh khắc | thời gian ngắn | thời điểm nhất định |
| khoảng khắc | lúc vui | lúc buồn | lúc khó khăn |
| lúc nào | lúc chờ | lúc nghỉ | lúc rảnh |
| thời điểm | khoảng thời gian | giây | phút |
| giờ | thời khắc | thời gian | lúc này |
| lúc đó | khoảnh khắc | thời gian ngắn | thời điểm nhất định |
| khoảng khắc | lúc vui | lúc buồn | lúc khó khăn |
| lúc nào | lúc chờ | lúc nghỉ | lúc rảnh |