Từ đồng nghĩa với "giờ"
| thời gian | thời điểm | thời gian trong ngày | thời gian thích hợp |
| thời gian rảnh rỗi | 60 phút | phút | dịp |
| giờ phút | giờ giấc | giờ cao điểm | giờ làm việc |
| giờ ra chơi | giờ chính | giờ ngọ | giờ tí |
| thời khắc | khoảnh khắc | thời gian ngọt ngào | thời gian biểu |