Từ đồng nghĩa với "lấy lòng"
| thu hút | quyến rũ | làm vừa lòng | chiều chuộng |
| khen ngợi | cảm tình | làm hài lòng | làm đẹp lòng |
| được lòng | làm vừa ý | thuyết phục | lôi cuốn |
| gợi cảm | đánh bóng | tán dương | vin vào |
| nịnh nọt | tán tỉnh | làm ngơ | làm ngọt |
| thu hút | quyến rũ | làm vừa lòng | chiều chuộng |
| khen ngợi | cảm tình | làm hài lòng | làm đẹp lòng |
| được lòng | làm vừa ý | thuyết phục | lôi cuốn |
| gợi cảm | đánh bóng | tán dương | vin vào |
| nịnh nọt | tán tỉnh | làm ngơ | làm ngọt |