Từ đồng nghĩa với "lọt"
| đạt được | đến được | với | vươn tay |
| nắm bắt | tiếp cận | đi đến | đến nơi |
| vươn xa | có thể thấu tới | đạt tới | tới |
| phạm vi hoạt động | khoảng cách | lọt vào | lọt qua |
| lọt sàng | lọt lòng | lọt ra | lọt hẹp |
| đạt được | đến được | với | vươn tay |
| nắm bắt | tiếp cận | đi đến | đến nơi |
| vươn xa | có thể thấu tới | đạt tới | tới |
| phạm vi hoạt động | khoảng cách | lọt vào | lọt qua |
| lọt sàng | lọt lòng | lọt ra | lọt hẹp |