Từ đồng nghĩa với "lộn nhào"
| nhào lộn | lộn | ngã | lật |
| lộn xộn | lộn ngược | lộn đầu | lộn trái |
| lộn phải | lộn vòng | lộn xuống | lộn lên |
| lộn nhào xuống | lộn nhào lên | lộn tùng phèo | lộn xà |
| lộn lạo | lộn lề | lộn lẫy | lộn lưng |
| nhào lộn | lộn | ngã | lật |
| lộn xộn | lộn ngược | lộn đầu | lộn trái |
| lộn phải | lộn vòng | lộn xuống | lộn lên |
| lộn nhào xuống | lộn nhào lên | lộn tùng phèo | lộn xà |
| lộn lạo | lộn lề | lộn lẫy | lộn lưng |