Từ đồng nghĩa với "nhào lộn"
| nhào lộn | thể dục dụng cụ | thể dục thẩm mỹ | pha nguy hiểm |
| lượn | thăng bằng | kỳ công | nhào nặn |
| biểu diễn | múa | nhảy | vận động |
| thể thao | điệu nhảy | trình diễn | khả năng vận động |
| kỹ thuật | động tác | hình thể | sáng tạo |
| biến đổi |
| nhào lộn | thể dục dụng cụ | thể dục thẩm mỹ | pha nguy hiểm |
| lượn | thăng bằng | kỳ công | nhào nặn |
| biểu diễn | múa | nhảy | vận động |
| thể thao | điệu nhảy | trình diễn | khả năng vận động |
| kỹ thuật | động tác | hình thể | sáng tạo |
| biến đổi |