Từ đồng nghĩa với "lời văn"
| văn bản | câu | lời nói | lời |
| ngôn ngữ | từ | diễn đạt | văn chương |
| ngữ điệu | bài viết | bài thơ | lời văn bóng |
| tác phẩm | văn học | ngữ nghĩa | diễn ngôn |
| lời lẽ | thông điệp | bài luận | thơ ca |
| văn phong |
| văn bản | câu | lời nói | lời |
| ngôn ngữ | từ | diễn đạt | văn chương |
| ngữ điệu | bài viết | bài thơ | lời văn bóng |
| tác phẩm | văn học | ngữ nghĩa | diễn ngôn |
| lời lẽ | thông điệp | bài luận | thơ ca |
| văn phong |