Từ đồng nghĩa với "lỡ làng"
| lỡ dở | lỡ mất | lỡ thời | lỡ hẹn |
| lỡ cơ hội | lỡ làng | không thành | thất bại |
| trễ nải | bỏ lỡ | không đạt | vô duyên |
| không may | đứt gánh | lạc lối | lạc đường |
| không trọn vẹn | không hoàn thành | không thành công | lỡ làng về tình duyên |
| lỡ dở | lỡ mất | lỡ thời | lỡ hẹn |
| lỡ cơ hội | lỡ làng | không thành | thất bại |
| trễ nải | bỏ lỡ | không đạt | vô duyên |
| không may | đứt gánh | lạc lối | lạc đường |
| không trọn vẹn | không hoàn thành | không thành công | lỡ làng về tình duyên |