Từ đồng nghĩa với "liên vận"
| liên phương thức | đa phương thức | kết hợp | liên tỉnh |
| liên kết | liên thông | liên hợp | liên mạng |
| liên lạc | liên tuyến | liên vùng | liên minh |
| liên doanh | liên hệ | liên tục | hợp tác |
| kết nối | đối tác | chung | phối hợp |
| liên phương thức | đa phương thức | kết hợp | liên tỉnh |
| liên kết | liên thông | liên hợp | liên mạng |
| liên lạc | liên tuyến | liên vùng | liên minh |
| liên doanh | liên hệ | liên tục | hợp tác |
| kết nối | đối tác | chung | phối hợp |