Từ đồng nghĩa với "linh khí"
| huyền khí | thần khí | thiêng khí | tinh khí |
| khí thiêng | linh hồn | hồn | khí linh |
| khí tôn | khí phách | khí chất | khí sắc |
| khí lực | khí mạch | khí tường | khí vượng |
| khí trời | khí đất | khí tự nhiên | khí âm dương |
| huyền khí | thần khí | thiêng khí | tinh khí |
| khí thiêng | linh hồn | hồn | khí linh |
| khí tôn | khí phách | khí chất | khí sắc |
| khí lực | khí mạch | khí tường | khí vượng |
| khí trời | khí đất | khí tự nhiên | khí âm dương |