Từ đồng nghĩa với "khí sắc"
| khí sắc | hào quang | tâm trạng | cảm xúc |
| thái độ | tính khí | tính tình | tâm tính |
| tính cách | vẻ ngoài | gương mặt | sắc mặt |
| khí chất | sắc thái | tâm trạng | tâm hồn |
| sinh khí | sinh sắc | khí sinh | khí hậu |
| bầu không khí |
| khí sắc | hào quang | tâm trạng | cảm xúc |
| thái độ | tính khí | tính tình | tâm tính |
| tính cách | vẻ ngoài | gương mặt | sắc mặt |
| khí chất | sắc thái | tâm trạng | tâm hồn |
| sinh khí | sinh sắc | khí sinh | khí hậu |
| bầu không khí |