Từ đồng nghĩa với "sắc mặt"
| thần sắc | vẻ mặt | nét mặt | biểu cảm |
| diện mạo | dung mạo | vẻ ngoài | khuôn mặt |
| vẻ nghiêm trang | ngoại hình | phong thái | cảm xúc |
| tâm trạng | hình dáng | tướng mạo | sắc thái |
| tình trạng | cử chỉ | hơi thở | ánh mắt |
| thần sắc | vẻ mặt | nét mặt | biểu cảm |
| diện mạo | dung mạo | vẻ ngoài | khuôn mặt |
| vẻ nghiêm trang | ngoại hình | phong thái | cảm xúc |
| tâm trạng | hình dáng | tướng mạo | sắc thái |
| tình trạng | cử chỉ | hơi thở | ánh mắt |