Từ đồng nghĩa với "máu lạnh"
| vô cảm | hung ác | dã man | vô nhân đạo |
| hung dữ | tàn nhẫn | không tình cảm | không nhân đạo |
| độc ác | tàn bạo | thô bạo | khắc nghiệt |
| lạnh lùng | không có trái tim | vô tâm | cứng rắn |
| khô khan | không có cảm xúc | mất nhân tính | không thương xót |
| vô cảm | hung ác | dã man | vô nhân đạo |
| hung dữ | tàn nhẫn | không tình cảm | không nhân đạo |
| độc ác | tàn bạo | thô bạo | khắc nghiệt |
| lạnh lùng | không có trái tim | vô tâm | cứng rắn |
| khô khan | không có cảm xúc | mất nhân tính | không thương xót |