Từ đồng nghĩa với "múa may"
| múa | nhảy múa | diễn xuất | làm trò |
| làm màu | khoe khoang | phô trương | điệu đà |
| quậy | làm ồn | làm càn | làm loạn |
| hành động | cử động | vung vẩy | nhảy nhót |
| động đậy | chơi đùa | làm bừa | làm cười |
| múa | nhảy múa | diễn xuất | làm trò |
| làm màu | khoe khoang | phô trương | điệu đà |
| quậy | làm ồn | làm càn | làm loạn |
| hành động | cử động | vung vẩy | nhảy nhót |
| động đậy | chơi đùa | làm bừa | làm cười |