Từ đồng nghĩa với "mốt"
| mốt | xu hướng | kiểu cách | phong cách |
| thời trang | mốt mới | mốt áo | trào lưu |
| thịnh hành | điểm nhấn | cái đẹp | thời thượng |
| sự ưa chuộng | mốt sống | mốt thời trang | mốt ăn mặc |
| mốt tóc | mốt giày | mốt phụ kiện | mốt trang điểm |
| mốt | xu hướng | kiểu cách | phong cách |
| thời trang | mốt mới | mốt áo | trào lưu |
| thịnh hành | điểm nhấn | cái đẹp | thời thượng |
| sự ưa chuộng | mốt sống | mốt thời trang | mốt ăn mặc |
| mốt tóc | mốt giày | mốt phụ kiện | mốt trang điểm |