Từ đồng nghĩa với "trào lưu"
| xu hướng | phong trào | dòng chảy | cuộc vận động |
| thời sự | sự chuyển động | sự tiến triển | sự phát triển |
| sự biến động | sự vận động | tiến trình | trào lưu tư tưởng |
| trào lưu văn học | mốt | thịnh hành | xu thế |
| hướng đi | đường lối | chủ nghĩa | tín ngưỡng |
| tâm lý xã hội |