Từ đồng nghĩa với "xu hướng"
| khuynh hướng | xu thế | thịnh hành | trào lưu |
| phương hướng | chiều hướng | hướng | định hướng |
| có khuynh hướng về | có xu hướng về | tiến triển | hướng đi |
| thiên vị | phong cách | xu hướng chính trị | xu hướng tiến bộ |
| hướng về | sự thiên về | sự thiên lệch | đi về phía |