Từ đồng nghĩa với "núp bóng"
| che chở | trú ẩn | bảo vệ | núp |
| bóng râm | bóng mát | bóng tối | đổ bóng |
| che bóng | ẩn náu | ẩn mình | bảo bọc |
| che giấu | lẩn trốn | nấp | bóng đổ |
| bóng khuất | bóng che | bóng dáng | bóng lén |
| che chở | trú ẩn | bảo vệ | núp |
| bóng râm | bóng mát | bóng tối | đổ bóng |
| che bóng | ẩn náu | ẩn mình | bảo bọc |
| che giấu | lẩn trốn | nấp | bóng đổ |
| bóng khuất | bóng che | bóng dáng | bóng lén |