Từ đồng nghĩa với "năm tháng"
-
thời gian
Đã sao chép
-
khoảng thời gian
Đã sao chép
-
thế hệ
Đã sao chép
-
thập kỷ
Đã sao chép
-
năm
Đã sao chép
-
tháng
Đã sao chép
-
tuổi
Đã sao chép
-
kỷ nguyên
Đã sao chép
-
thời kỳ
Đã sao chép
-
mùa
Đã sao chép
-
khoảng khắc
Đã sao chép
-
khoảng thời gian dài
Đã sao chép
-
năm tháng qua
Đã sao chép
-
thời gian trôi
Đã sao chép
-
thời gian đã qua
Đã sao chép
-
thời gian xa
Đã sao chép
-
thời gian cũ
Đã sao chép
-
thời gian lịch sử
Đã sao chép
-
thời gian trước
Đã sao chép
-
thời gian đã qua lâu
Đã sao chép