Từ đồng nghĩa với "nể sợ"
| kính trọng | tôn trọng | sợ hãi | ngưỡng mộ |
| thán phục | quý mến | đáng kính | tôn sùng |
| trân trọng | nể phục | sợ | khâm phục |
| đáng nể | tôn quý | kính nể | thận trọng |
| cẩn trọng | ngại | e ngại | khó xử |
| kính trọng | tôn trọng | sợ hãi | ngưỡng mộ |
| thán phục | quý mến | đáng kính | tôn sùng |
| trân trọng | nể phục | sợ | khâm phục |
| đáng nể | tôn quý | kính nể | thận trọng |
| cẩn trọng | ngại | e ngại | khó xử |