Từ đồng nghĩa với "người ở"
| cư dân | người cư trú | người cư ngụ | dân cư |
| người | sinh sống | cư trú | định cư |
| dân số | thành phần | người sống | người ở lại |
| người định cư | người dân | người bản địa | người thường trú |
| người tạm trú | người nhập cư | người di cư | người sống tại |
| cư dân | người cư trú | người cư ngụ | dân cư |
| người | sinh sống | cư trú | định cư |
| dân số | thành phần | người sống | người ở lại |
| người định cư | người dân | người bản địa | người thường trú |
| người tạm trú | người nhập cư | người di cư | người sống tại |