Từ đồng nghĩa với "ngạnh"
| mũi nhọn | chông | gai | móc |
| cái nhọn | lưỡi câu | gai xương | ngạnh lưỡi câu |
| ngạnh cá trê | mũi sắc | móc câu | cái chông |
| mũi chông | gai nhọn | móc nhọn | cái gai |
| mũi nhọn sắc | gai cứng | cái mũi | mũi chĩa |
| mũi nhọn | chông | gai | móc |
| cái nhọn | lưỡi câu | gai xương | ngạnh lưỡi câu |
| ngạnh cá trê | mũi sắc | móc câu | cái chông |
| mũi chông | gai nhọn | móc nhọn | cái gai |
| mũi nhọn sắc | gai cứng | cái mũi | mũi chĩa |