Từ đồng nghĩa với "móc câu"
| móc | cái móc | móc vào | móc nối |
| lưỡi câu | câu | lưỡi hái | lưỡi liềm |
| dao quắm | cái mắc | mắc | gài bằng móc |
| cái neo | treo vào | khúc cong | ngoặc |
| móc túi | mắc vào | cạm bẫy | mũi đất |
| bản lề cửa |
| móc | cái móc | móc vào | móc nối |
| lưỡi câu | câu | lưỡi hái | lưỡi liềm |
| dao quắm | cái mắc | mắc | gài bằng móc |
| cái neo | treo vào | khúc cong | ngoặc |
| móc túi | mắc vào | cạm bẫy | mũi đất |
| bản lề cửa |