Từ đồng nghĩa với "nghiêm phụ"
| nghiêm túc | cha | bố | phụ thân |
| thân phụ | người cha | người phụ huynh | đấng sinh thành |
| nghiêm khắc | trang trọng | nghiêm nghị | tôn trọng |
| kính trọng | nghiêm chỉnh | đứng đắn | chững chạc |
| trách nhiệm | đáng kính | đáng trọng | nghiêm minh |
| nghiêm túc | cha | bố | phụ thân |
| thân phụ | người cha | người phụ huynh | đấng sinh thành |
| nghiêm khắc | trang trọng | nghiêm nghị | tôn trọng |
| kính trọng | nghiêm chỉnh | đứng đắn | chững chạc |
| trách nhiệm | đáng kính | đáng trọng | nghiêm minh |