Từ đồng nghĩa với "nghiêng ngả"
| nghiêng | ngả | chuyển hướng | lệch |
| xiêu | nghiêng lệch | đổ | nghiêng mình |
| ngả nghiêng | lệch hướng | chao đảo | rẽ |
| quẹo | đi lệch | lệch lạc | xê dịch |
| lắc | lắc lư | chuyển động | đi nghiêng |
| đi ngả |
| nghiêng | ngả | chuyển hướng | lệch |
| xiêu | nghiêng lệch | đổ | nghiêng mình |
| ngả nghiêng | lệch hướng | chao đảo | rẽ |
| quẹo | đi lệch | lệch lạc | xê dịch |
| lắc | lắc lư | chuyển động | đi nghiêng |
| đi ngả |