Từ đồng nghĩa với "ngoan đạo"
| sùng đạo | mộ đạo | thánh thiện | tin kính |
| kính sợ chúa | tôn nghiêm | thần thánh | thiên chức |
| đạo đức | trung thành | chân thành | tín ngưỡng |
| đức tin | thực hành đạo | đạo hạnh | nghiêm túc |
| tôn thờ | thực tâm | đạo lý | tín đồ |
| sùng đạo | mộ đạo | thánh thiện | tin kính |
| kính sợ chúa | tôn nghiêm | thần thánh | thiên chức |
| đạo đức | trung thành | chân thành | tín ngưỡng |
| đức tin | thực hành đạo | đạo hạnh | nghiêm túc |
| tôn thờ | thực tâm | đạo lý | tín đồ |