Từ đồng nghĩa với "nhác"
| bất cẩn | thiếu chú ý | vụng về | lầy lội |
| nhác mắt | nhác trông | nhác thấy | hời hợt |
| lơ đãng | vô tâm | không chú ý | sơ sài |
| qua loa | hời hợt | mơ hồ | lơ mơ |
| không cẩn thận | không tỉ mỉ | gàn dở | uỷ mị |
| khó chịu |
| bất cẩn | thiếu chú ý | vụng về | lầy lội |
| nhác mắt | nhác trông | nhác thấy | hời hợt |
| lơ đãng | vô tâm | không chú ý | sơ sài |
| qua loa | hời hợt | mơ hồ | lơ mơ |
| không cẩn thận | không tỉ mỉ | gàn dở | uỷ mị |
| khó chịu |