Từ đồng nghĩa với "lơ mơ"
| ngủ gật | ngủ quên | ngủ gà | chập chờn |
| mộng du | nhắm mắt lại | gật đầu | ngủ gà ngủ gật |
| bốn mươi nháy mắt | lơ mơ | mơ màng | mơ hồ |
| lơ đãng | không tỉnh táo | hôn mê | mơ mộng |
| ngủ ngật | ngủ lơ mơ | lơ lửng | mơ màng |
| ngủ gật | ngủ quên | ngủ gà | chập chờn |
| mộng du | nhắm mắt lại | gật đầu | ngủ gà ngủ gật |
| bốn mươi nháy mắt | lơ mơ | mơ màng | mơ hồ |
| lơ đãng | không tỉnh táo | hôn mê | mơ mộng |
| ngủ ngật | ngủ lơ mơ | lơ lửng | mơ màng |