Từ đồng nghĩa với "nhân tâm"
| lòng người | tình cảm | cảm xúc | sự đồng cảm |
| tâm tư | tâm trạng | tâm hồn | tâm lý |
| tình thương | sự quan tâm | tình yêu | sự đồng thuận |
| sự thấu hiểu | tình bạn | tình đồng chí | tình đồng loại |
| tình nghĩa | tình thân | tình cảm xã hội | tình cảm cộng đồng |